sung mãn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái phát triển đầy đủ nhất, dồi dào, tràn trề: "sung mãn" mô tả một thứ gì đó đang ở đỉnh cao, thời kỳ đầy đủ và viên mãn nhất, chưa có dấu hiệu suy giảm.
- Có nhiều, dư dả: "sung mãn" cũng có thể diễn tả sự phong phú, đầy đủ về số lượng hoặc chất lượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sức lực của ông ấy vẫn còn rất sung mãn dù đã ngoài 60 tuổi. (Sức khỏe và năng lượng của ông ấy vẫn ở trạng thái dồi dào, tràn trề.)
- Nhà văn bước vào giai đoạn sáng tác sung mãn nhất của sự nghiệp. (Nhà văn bước vào thời kỳ sáng tác đạt đến đỉnh cao, đầy đủ và phong phú nhất.)
- Tình yêu sung mãn là nền tảng cho một gia đình hạnh phúc. (Tình yêu đầy đủ, trọn vẹn là nền tảng cho một gia đình hạnh phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tuổi sung mãn": chỉ độ tuổi trưởng thành đầy đủ, có đầy đủ sức lực và trí tuệ.
- Anh ấy đang ở tuổi sung mãn, có thể đảm đương nhiều trọng trách.
- "sức sống sung mãn": sức sống dồi dào, tràn đầy.
- Khu rừng nguyên sinh toát lên một sức sống sung mãn.
Biến thể và từ gần giống
- Mãn (tính từ): đầy đủ, trọn vẹn, hoàn tất (thường dùng trong các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể).
- Viên mãn: trọn vẹn, đầy đủ và hạnh phúc.
- Mãn nguyện: thỏa mãn, hài lòng.
- Sung túc (tính từ): đầy đủ, dư dả về vật chất.
- Dồi dào (tính từ): có nhiều, phong phú (thường dùng cho tài nguyên, sức lực).
Từ đồng nghĩa
- Dồi dào: có số lượng nhiều, phong phú.
- Tràn trề: đầy ắp, tràn đầy.
- Phong phú: đa dạng và nhiều.
- Viên mãn: trọn vẹn, đầy đủ (thường thiên về cảm xúc, tinh thần).
Từ trái nghĩa
- Cạn kiệt: hết sạch, không còn gì.
- Suy giảm: yếu đi, giảm sút.
- Nghèo nàn: thiếu thốn, ít ỏi.
- Khuyết thiếu: không đầy đủ, thiếu sót.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Sung mãn sinh lực": sức sống dồi dào, tràn đầy năng lượng.
- Chế độ dinh dưỡng hợp lý giúp duy trì một cơ thể sung mãn sinh lực.
- "Thời kỳ sung mãn": giai đoạn phát triển đầy đủ và mạnh mẽ nhất.
- Đây được coi là thời kỳ sung mãn của nền văn hóa đó.
- tt. ở trạng thái phát triển đầy đủ nhất: sức lực còn sung mãn.